Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:11 | 14 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:7 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 6 | 0 | 7:4 | 12 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 3:3 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:4 | 8 |
Sao Paulo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:7 | 15 | 4 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:3 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Gremio (RS) | 5T 8H 3B |
| Điều khiển Sao Paulo | 5T 7H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



