Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 16:7 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:1 | 15 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:3 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:4 | 16 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Fortaleza CE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 12:6 | 14 | 9 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 10 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 7 | 1 | 3:3 | 10 | 13 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 13 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
02
32
02
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
23
01
23
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Fortaleza CE | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



