Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Goias
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:20 | 11 | 17 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:10 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:9 | 10 | 20 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 20 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Coritiba (PR)
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 4 | 8 | 9:26 | 4 | 20 | |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 20 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:18 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:7 | 14 | 14 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 10 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Goiano
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
03
13
03
13
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
21
33
21
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Denis Ribeiro Serafim |
| Điều khiển Goias | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



