Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 22:18 | 27 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:10 | 12 | 15 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:8 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 13:9 | 31 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Santos
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 21:32 | 21 | 17 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 18:15 | 17 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 3:17 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 11:12 | 24 | 13 | 25% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:7 | 17 | 6 | 36% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 1:5 | 7 | 19 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
31
43
31
43
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Santos | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.6 |



