Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cuiaba
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 21:27 | 28 | 13 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:13 | 12 | 18 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 9:14 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 12 | 6 | 7:9 | 24 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 3:3 | 12 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 4:6 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
America MG
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 24:45 | 16 | 19 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:20 | 13 | 17 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 11:25 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:12 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 10:18 | 18 | 20 | 19% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:6 | 15 | 13 | 36% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 4:12 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
04
01
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
32
00
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Arleu de Araujo |
| Điều khiển Cuiaba | 2T 0H 2B |
| Điều khiển America MG | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |



