Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 6 | 16 | 38:42 | 39 | 12 |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 22:20 | 25 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 16:22 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 16 | 11 | 16:22 | 34 | 17 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 9:9 | 20 | 17 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 7:13 | 14 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:5 | 5 |
Juventude
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 40:52 | 37 | 17 | |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 26:22 | 29 | 10 | |
| Khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 14:30 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:15 | 5 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 16 | 11 | 16:23 | 34 | 18 | 18% |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 10:11 | 20 | 18 | 24% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 6:12 | 14 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
35
12
35
B
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Arleu de Araujo |
| Điều khiển Gremio (RS) | 5T 7H 6B |
| Điều khiển Juventude | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



