Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vitoria Salvador BA
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 6 | 17 | 42:49 | 45 | 10 |
| Chủ | 18 | 8 | 2 | 8 | 22:22 | 26 | 14 |
| Khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:27 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 16 | 10 | 19:20 | 46 | 11 |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 13:7 | 30 | 6 |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 6:13 | 16 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Gremio (RS)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 43:46 | 44 | 11 | |
| Chủ | 18 | 9 | 2 | 7 | 26:23 | 29 | 12 | |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 17:23 | 15 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | ||
| Tất cả | 36 | 7 | 18 | 11 | 20:24 | 39 | 16 | 19% |
| Chủ | 18 | 5 | 9 | 4 | 12:10 | 24 | 15 | 28% |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 8:14 | 15 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:4 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
2
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
01
42
01
42
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
VĐQG Brazil
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



