Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 39:55 | 44 | 12 |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 27:24 | 32 | 10 |
| Khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 12:31 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | |
| Tất cả | 36 | 7 | 14 | 15 | 15:26 | 35 | 19 |
| Chủ | 18 | 5 | 7 | 6 | 11:11 | 22 | 17 |
| Khách | 18 | 2 | 7 | 9 | 4:15 | 13 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
Atletico Mineiro
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 14 | 12 | 46:52 | 44 | 13 | |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 26:26 | 25 | 17 | |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 20:26 | 19 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 14 | 13 | 24:26 | 41 | 15 | 25% |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 17:13 | 26 | 14 | 39% |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 7:13 | 15 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
X
Cúp Brazil
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
T
T
2
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Vasco Gama | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



