Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 8 | 11 | 51:39 | 59 | 6 |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 30:16 | 39 | 2 |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 21:23 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 16 | 9 | 25:22 | 49 | 7 |
| Chủ | 18 | 8 | 9 | 1 | 16:6 | 33 | 2 |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 9:16 | 16 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Juventude
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 12 | 14 | 46:57 | 42 | 15 | |
| Chủ | 18 | 8 | 6 | 4 | 27:23 | 30 | 11 | |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 19:34 | 12 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:13 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 7 | 18 | 11 | 18:24 | 39 | 17 | 19% |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:11 | 21 | 18 | 22% |
| Khách | 18 | 3 | 9 | 6 | 8:13 | 18 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
VĐQG Brazil
30
50
30
50
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
VĐQG Brazil
10
21
10
21
VĐQG Brazil
10
40
10
40
VĐQG Brazil
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
35
12
35
B
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Savio Pereira Sampaio |
| Điều khiển Sao Paulo | 5T 2H 5B |
| Điều khiển Juventude | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |



