Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Paranaense
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 39:43 | 42 | 15 |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 23:19 | 25 | 16 |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 16:24 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 17 | 9 | 20:19 | 47 | 9 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:11 | 28 | 9 |
| Khách | 18 | 3 | 10 | 5 | 6:8 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Bragantino SP
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 14 | 14 | 37:46 | 38 | 18 | |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 22:18 | 28 | 13 | |
| Khách | 18 | 1 | 7 | 10 | 15:28 | 10 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 36 | 9 | 17 | 10 | 22:22 | 44 | 13 | 25% |
| Chủ | 18 | 6 | 10 | 2 | 15:10 | 28 | 11 | 33% |
| Khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 7:12 | 16 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
X
VĐQG Brazil
22
52
22
52
B
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Bragantino SP | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



