Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 9 | 21 | 26:55 | 27 | 20 |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:23 | 17 | 19 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 13:32 | 10 | 19 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 36 | 3 | 18 | 15 | 10:23 | 27 | 20 |
| Chủ | 18 | 1 | 12 | 5 | 2:6 | 15 | 20 |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 8:17 | 12 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Fortaleza CE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 11 | 7 | 49:36 | 65 | 5 | |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 29:8 | 44 | 1 | |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 20:28 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 36 | 15 | 17 | 4 | 30:20 | 62 | 1 | 42% |
| Chủ | 18 | 11 | 7 | 0 | 17:4 | 40 | 1 | 61% |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 13:16 | 22 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
14
11
14
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3
T
Cúp Brazil
12
23
12
23
Cúp Brazil
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Casagrande |
| Điều khiển Atletico Clube Goianiense | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Fortaleza CE | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



