Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 11 | 8 | 50:39 | 65 | 5 |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 29:8 | 44 | 1 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 21:31 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 37 | 15 | 18 | 4 | 31:21 | 63 | 1 |
| Chủ | 18 | 11 | 7 | 0 | 17:4 | 40 | 1 |
| Khách | 19 | 4 | 11 | 4 | 14:17 | 23 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 11 | 8 | 53:33 | 65 | 4 | |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 30:15 | 38 | 5 | |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 23:18 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 37 | 10 | 20 | 7 | 20:17 | 50 | 8 | 27% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 10:6 | 28 | 12 | 32% |
| Khách | 18 | 4 | 10 | 4 | 10:11 | 22 | 5 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
51
20
51
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
VĐQG Brazil
10
12
10
12
VĐQG Brazil
02
12
02
12
VĐQG Brazil
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Fortaleza CE | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



