Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 44:48 | 44 | 16 |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:19 | 31 | 11 |
| Khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 17:29 | 13 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 17 | 10 | 25:23 | 50 | 8 |
| Chủ | 19 | 7 | 10 | 2 | 17:11 | 31 | 6 |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 8:12 | 19 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Ceara
[BRA CE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:3 | 15 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:3 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:1 | 15 | 1 | 100% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 8:1 | 15 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Pereira Vasconcelos |
| Điều khiển Bragantino SP | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Ceara | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |



