Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:41 | 52 | 9 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 29:16 | 35 | 9 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 14:25 | 17 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 17 | 10 | 21:20 | 50 | 9 |
| Chủ | 19 | 8 | 9 | 2 | 13:6 | 33 | 3 |
| Khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 8:14 | 17 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Mirassol FC
[BRA SP-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 21:21 | 16 | 9 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:9 | 10 | 6 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:12 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | 1 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:8 | 17 | 6 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Mirassol FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |



