Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 10 | 8 | 61:42 | 70 | 3 |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 30:21 | 38 | 6 |
| Khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 31:21 | 32 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 21 | 4 | 26:13 | 60 | 2 |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 12:7 | 28 | 12 |
| Khách | 19 | 7 | 11 | 1 | 14:6 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 53:36 | 65 | 5 | |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 30:15 | 38 | 5 | |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 23:21 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 10 | 20 | 8 | 20:19 | 50 | 10 | 26% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 10:6 | 28 | 13 | 32% |
| Khách | 19 | 4 | 10 | 5 | 10:13 | 22 | 6 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
30
32
30
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Flamengo | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



