Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:50 | 45 | 14 |
| Chủ | 19 | 9 | 2 | 8 | 26:26 | 29 | 13 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 18:24 | 16 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 18 | 12 | 21:25 | 42 | 16 |
| Chủ | 19 | 5 | 9 | 5 | 12:11 | 24 | 16 |
| Khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 9:14 | 18 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Atletico Mineiro
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 9:2 | 16 | 1 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
12
33
12
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Gremio (RS) | 11T 9H 4B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 13T 11H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



