Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 8 | 16 | 43:56 | 50 | 10 |
| Chủ | 19 | 10 | 5 | 4 | 29:24 | 35 | 10 |
| Khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 14:32 | 15 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 15 | 15 | 17:27 | 39 | 18 |
| Chủ | 19 | 5 | 8 | 6 | 11:11 | 23 | 17 |
| Khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 6:16 | 16 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Santos
[BRA SP-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:14 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 10:5 | 22 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
14
13
14
T
3/3.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Vasco Gama | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Santos | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



