Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Sao Paulo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 6T 3H 5B |
| Điều khiển Sao Paulo | 2T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



