Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ceara
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 1 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
Gremio (RS)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
22
32
22
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Primeira Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
12
33
12
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edina Batista |
| Điều khiển Ceara | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |



