Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Bragantino SP
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
01
12
01
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Brazil
04
08
04
08
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 7T 5H 7B |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |



