Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Internacional (RS)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Cruzeiro (MG)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
30
32
30
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
31
42
31
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
2.5
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Internacional (RS) | 10T 5H 4B |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 9T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



