Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
Vitoria Salvador BA
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 20 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
2.5
T
VĐQG Brazil
21
43
21
43
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



