Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
Botafogo (RJ)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Bragantino SP | 4T 4H 6B |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 13T 5H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



