Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
Santos
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
01
12
01
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Brazil
04
08
04
08
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
12
24
12
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
13
14
13
14
T
3/3.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Santos | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



