Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
Flamengo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
12
33
12
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
04
00
04
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
24
10
24
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
50
10
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Gremio (RS) | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Flamengo | 6T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



