Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 11 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 |
Bragantino SP
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 14 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 13 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Pernambucano
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Bragantino SP | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



