Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 |
Palmeiras
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 12 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 10 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
VĐQG Brazil
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
H
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Fortaleza CE | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Palmeiras | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



