Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventude
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:9 | 6 | 9 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:8 | 0 | 20 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 19 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 19 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 |
Mirassol FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:5 | 5 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:5 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 15 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 15 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | PAULO BELENCE ALVES DOS PRAZERES FILHO |
| Điều khiển Juventude | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Mirassol FC | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



