Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 17 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 17 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Juventude
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:15 | 7 | 15 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 9 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:9 | 7 | 16 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 6 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
VĐQG Brazil
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Torezin |
| Điều khiển Fortaleza CE | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Juventude | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |



