Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:14 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:5 | 9 | 8 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:13 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:9 | 7 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:6 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 |
Santos
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:10 | 5 | 19 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 19 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:6 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:6 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 13 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 16 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
13
14
13
14
T
3/3.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 3T 1H 5B |
| Điều khiển Santos | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



