Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Palmeiras
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 12:8 | 22 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 18 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:5 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:4 | 13 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:0 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
Mirassol FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 17:12 | 17 | 10 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:7 | 15 | 10 | 36% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:2 | 9 | 9 | 60% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Copa Libertadores
02
23
02
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
62
62
62
62
B
2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Savio Pereira Sampaio |
| Điều khiển Palmeiras | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Mirassol FC | 0T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



