Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 26:5 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 19:1 | 17 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:1 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:2 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:1 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Fluminense (RJ)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 15:14 | 20 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 4:7 | 14 | 14 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 14 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
31
42
31
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
T
2
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Flamengo | 17T 3H 13B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 5T 7H 15B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



