Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 13:20 | 11 | 19 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:9 | 8 | 18 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:11 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 5:8 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:5 | 11 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
Bragantino SP
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 19:17 | 27 | 4 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:11 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:6 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 10:7 | 26 | 2 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:5 | 15 | 3 | 44% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:2 | 11 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
40
60
40
60
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wagner do Nascimento Magalhaes |
| Điều khiển Fortaleza CE | 5T 2H 2B |
| Điều khiển Bragantino SP | 3T 7H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



