Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 18:8 | 26 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:5 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:3 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:4 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 7:2 | 16 | 2 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Cruzeiro (MG)
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 4 | 3 | 28:11 | 34 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:6 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:5 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:3 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 17:6 | 31 | 1 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:3 | 19 | 1 | 56% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:3 | 12 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
25
11
25
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |



