Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:20 | 20 | 12 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:8 | 13 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:12 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 5:9 | 16 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Gremio (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 16:22 | 20 | 14 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:7 | 15 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:15 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 10:9 | 23 | 5 | 38% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 7 | 38% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:6 | 10 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
T
2
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
32
45
32
45
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Super Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Paulo Torezin |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



