Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santos
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 15:21 | 15 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 19 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:14 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 8 | 4 | 7:5 | 20 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:2 | 7 | 19 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Juventude
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 2 | 10 | 10:32 | 11 | 19 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:8 | 11 | 18 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 1:24 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 6:15 | 12 | 20 | 20% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 12 | 38% |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 1:10 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
VĐQG Brazil
00
32
00
32
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
VĐQG Brazil
00
00
00
00
VĐQG Brazil
11
12
11
12
VĐQG Brazil
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Santos | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Juventude | 4T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



