Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 21:23 | 24 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:8 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:15 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:11 | 19 | 16 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 13 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:6 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Fortaleza CE
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 18:29 | 15 | 18 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:15 | 11 | 19 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:14 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 9:13 | 22 | 11 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:8 | 14 | 8 | 40% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:5 | 8 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
VĐQG Brazil
01
25
01
25
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
VĐQG Brazil
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Fortaleza CE | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



