Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 36:9 | 43 | 1 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 23:2 | 26 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:7 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:4 | 16 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 10 | 1 | 14:2 | 34 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:1 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 5:1 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Vitoria Salvador BA
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 10 | 7 | 18:24 | 19 | 17 | |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:12 | 14 | 16 | |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 5:12 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 5:8 | 21 | 17 | 20% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 4:3 | 15 | 10 | 40% |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 1:5 | 6 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
31
42
31
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
2.5
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Brazil
11
42
11
42
B
2.5
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Brazil
32
33
32
33
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
VĐQG Brazil
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Flamengo | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 1T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



