Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 27:32 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:16 | 17 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:16 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 14:17 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:8 | 18 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 6:9 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 7 | 12 | 14:33 | 10 | 20 | |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 8:16 | 5 | 20 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:17 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 7:13 | 22 | 17 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | 13 | 15 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:6 | 9 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
20
60
20
60
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Bragantino SP | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



