Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 25:28 | 28 | 9 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:9 | 19 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 13:19 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 9:13 | 23 | 16 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:5 | 15 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:8 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 23:28 | 26 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:11 | 16 | 14 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:17 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 8:19 | 17 | 20 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:8 | 8 | 20 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:11 | 9 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
13
33
13
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felipe Fernandes de Lima |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 1T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



