Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 47:10 | 50 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 32:3 | 30 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:7 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:4 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 11 | 1 | 18:2 | 41 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:1 | 23 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 6 | 0 | 6:1 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 |
Vasco Gama
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 32:33 | 23 | 15 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:14 | 13 | 18 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 18:19 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:10 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 13:13 | 30 | 10 | 32% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 18 | 18% |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:7 | 18 | 2 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
80
30
80
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
13
16
13
16
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
04
14
04
14
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
22
44
22
44
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
06
01
06
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Flamengo | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Vasco Gama | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



