Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Palmeiras
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 4 | 3 | 32:17 | 46 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:8 | 23 | 5 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:9 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 12 | 3 | 14:8 | 30 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 7 | 0 | 9:1 | 19 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Fortaleza CE
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 22:34 | 18 | 19 | |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:16 | 14 | 17 | |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 6:18 | 4 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 11:16 | 26 | 12 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:9 | 17 | 10 | 42% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:7 | 9 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
41
40
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
VĐQG Brazil
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



