Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 31:28 | 37 | 6 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 19:10 | 24 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:18 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 14:11 | 36 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 5 | 0 | 8:2 | 23 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:9 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
Palmeiras
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 36:18 | 49 | 3 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 21:9 | 26 | 3 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:9 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 13 | 3 | 15:9 | 31 | 10 | 27% |
| Chủ | 12 | 4 | 8 | 0 | 10:2 | 20 | 8 | 33% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
41
40
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anderson Daronco |
| Điều khiển Bahia(BA) | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Palmeiras | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



