Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 24:30 | 29 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:10 | 17 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:20 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 11 | 7 | 13:14 | 29 | 13 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:4 | 16 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:10 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 |
Vitoria Salvador BA
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 10 | 10 | 19:35 | 22 | 18 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 14:13 | 17 | 16 | |
| Khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5:22 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:15 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 6:13 | 24 | 18 | 21% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 5:4 | 18 | 12 | 42% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 1:9 | 6 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
23
22
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Super Copa Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
2
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Brazil
01
42
01
42
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
30
80
30
80
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Gremio (RS) | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



