Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Juventude
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 19:45 | 21 | 18 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:14 | 17 | 12 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 5:31 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 5 | 13 | 11:22 | 20 | 19 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:7 | 19 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 2:15 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Internacional (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 28:36 | 27 | 14 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:15 | 17 | 11 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12:21 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:14 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 15:21 | 27 | 13 | 30% |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:10 | 13 | 16 | 25% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:11 | 14 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
22
23
22
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
41
40
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Juventude | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



