Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 8 | 13 | 16:35 | 14 | 20 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 9:16 | 8 | 20 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 7:19 | 6 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 7:14 | 24 | 17 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:7 | 14 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 2:7 | 10 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Fluminense (RJ)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 4 | 9 | 28:29 | 34 | 8 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 14:10 | 22 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:19 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 11:13 | 30 | 14 | 30% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 7:5 | 19 | 10 | 45% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 4:8 | 11 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
2.5/3
T
VĐQG Brazil
30
51
30
51
B
2.5
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 1T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



