Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 5 | 9 | 30:31 | 35 | 8 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 14:10 | 22 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 16:21 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 11:13 | 31 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 7:5 | 19 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:8 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Atletico Mineiro
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 22:26 | 29 | 14 | |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 13:9 | 20 | 9 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:17 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 15 | 5 | 7:10 | 27 | 17 | 17% |
| Chủ | 11 | 3 | 8 | 0 | 4:1 | 17 | 15 | 27% |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 3:9 | 10 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
32
00
32
B
T
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
32
53
32
53
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
52
22
52
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 0T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |



