Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 29:25 | 38 | 8 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 16:10 | 24 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13:15 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 14 | 3 | 14:8 | 41 | 3 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:4 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 9 | 1 | 6:4 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Palmeiras
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 39:19 | 52 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 24:9 | 29 | 3 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 15:10 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 14 | 3 | 18:9 | 35 | 8 | 29% |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 13:2 | 23 | 7 | 38% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:7 | 12 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
40
41
40
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ramon Abatti |
| Điều khiển Sao Paulo | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Palmeiras | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



