Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 37:23 | 43 | 5 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 24:13 | 25 | 7 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 13:10 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 17:12 | 37 | 8 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 14:6 | 26 | 2 |
| Khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 3:6 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 50:13 | 55 | 2 | |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 33:4 | 32 | 3 | |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:9 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 14 | 2 | 19:4 | 44 | 2 | 38% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 13:2 | 25 | 5 | 43% |
| Khách | 12 | 4 | 7 | 1 | 6:2 | 19 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
33
30
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
05
02
05
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
80
30
80
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



