Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 34:33 | 38 | 7 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 17:10 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:23 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 12:14 | 34 | 11 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 8:5 | 22 | 10 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 4:9 | 12 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Juventude
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 5 | 16 | 22:52 | 23 | 19 | |
| Chủ | 14 | 5 | 3 | 6 | 16:17 | 18 | 18 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 6:35 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | ||
| Tất cả | 27 | 6 | 6 | 15 | 12:25 | 24 | 20 | 22% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 10:8 | 22 | 11 | 43% |
| Khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 2:17 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
VĐQG Brazil
12
32
12
32
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
VĐQG Brazil
20
34
20
34
VĐQG Brazil
31
71
31
71
VĐQG Brazil
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jefferson Ferreira de Moraes |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Juventude | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



